nhựa mủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất dịch lỏng, màu trắng đục, có độ dính, chảy ra từ vết cắt hoặc vết thương trên thân, cành hoặc lá của một số loài cây: "nhựa mủ" là một loại nhựa cây có đặc tính lỏng, sền sệt, thường có màu trắng sữa, tương tự như mủ, được tiết ra khi cây bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi bẻ cành cây sung, chúng ta thường thấy nhựa mủ chảy ra.
- Nhựa mủ của cây cao su được khai thác để sản xuất nhiều sản phẩm công nghiệp.
- Tránh để nhựa mủ của cây trôm dính vào quần áo vì rất khó giặt sạch.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thu hoạch nhựa mủ": chỉ hoạt động khai thác, thu gom chất nhựa này từ cây, thường với mục đích thương mại.
- Người nông dân bắt đầu thu hoạch nhựa mủ cao su từ sáng sớm.
- "dòng nhựa mủ": dùng để miêu tả sự chảy ra của chất lỏng này.
- Dòng nhựa mủ trắng đục từ từ chảy ra sau nhát cắt.
Biến thể và từ gần giống
- Mủ cây (danh từ): cách gọi khác, thông tục hơn cho "nhựa mủ".
- Nhựa latex (danh từ): thuật ngữ chuyên ngành thường dùng cho nhựa mủ của cây cao su, là nguyên liệu tự nhiên để sản xuất cao su.
- Mủ (danh từ): chất lỏng đặc, thường màu trắng hoặc vàng, sinh ra từ vết thương bị nhiễm trùng trên cơ thể người hoặc động vật; nghĩa này khác biệt nhưng có liên quan về hình thái với "nhựa mủ" của cây.
Từ đồng nghĩa
- Mủ cây: Chất lỏng giống như mủ tiết ra từ cây.
- Nhựa trắng: Cách miêu tả đặc tính màu sắc của loại nhựa này.
Lưu ý sử dụng
- "Nhựa mủ" là một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thực vật học, nông nghiệp hoặc công nghiệp chế biến.
- Cần phân biệt với từ "mủ" đơn thuần (chỉ chất dịch nhiễm trùng) để tránh nhầm lẫn. "Nhựa mủ" là sản phẩm tự nhiên, lành tính của cây, trong khi "mủ" thường chỉ tình trạng bệnh lý.
- Chất nhựa trắng như mủ ở một số cây như cây sung, cây cao su.